Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mua bán" (1)
mua bán

Tiếng Anh
Danh từsale
Tôi tham gia vào việc mua bán.
I will participate in sales.
Từ liên quan "mua bán" (2)
hiệp định mua bán và thanh toán

Tiếng Anh
Danh từtrade settlement agreement
cổ phiếu mang mục đích mua bán

Tiếng Anh
Danh từtrading securitie
Cụm từ "mua bán" (3)
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
You can buy bread at that kiosk.
Tôi mua bánh ở tiệm bánh gần nhà.
I buy bread at the bakery near my house.
Tôi tham gia vào việc mua bán.
I will participate in sales.
